Danh tiếng
| STT | Tên nhân vật | Môn Phái - Class | Điểm Danh Tiếng | Cấp bậc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuâìt-Tinh | Ma Giáo - Tanker | 185551 | Vũ Tôn |
| 2 | GiaHân | Cái Bang - Hybird | 115918 | Vũ Kiệt |
| 3 | BabyShark | Võ Đang - Tanker | 114591 | Vũ Kiệt |
| 4 | UAV | Cái Bang - Tanker | 109925 | Vũ Kiệt |
| 5 | 6632 | Cái Bang - Hybird | 101002 | Vũ Kiệt |
| 6 | 9966 | Võ Đang - Tanker | 83454 | Vũ Kiệt |
| 7 | 9933 | Bí Cung - Hybird | 82687 | Vũ Kiệt |
| 8 | Seòo | Ma Giáo - Tanker | 81980 | Vũ Kiệt |
| 9 | lIIllII | Cái Bang - Hybird | 80416 | Vũ Kiệt |
| 10 | 853 | Võ Đang - Tanker | 58118 | Vũ Kiệt |
| 11 | HôÒ | Lục Lâm - Hybird | 41180 | Vũ Khách |
| 12 | PhaìpKhông | Thiếu Lâm - Tanker | 39473 | Vũ Khách |
| 13 | Sý Hãìc Aìm | Thiếu Lâm - Nuker | 32839 | Vũ Khách |
| 14 | ThanhLong | Lục Lâm - Hybird | 29974 | Thiên Mẫn |
| 15 | 0oThuTrango0 | Bí Cung - Tanker | 26233 | Thiên Mẫn |
| 16 | A`lo' | Bí Cung - Tanker | 24223 | Thiên Mẫn |
| 17 | Xiên Choì | Bí Cung - Tanker | 23505 | Thiên Mẫn |
| 18 | Sally_ | Ma Giáo - Hybird | 22809 | Thiên Mẫn |
| 19 | llllIIll | Thiếu Lâm - Tanker | 22806 | Thiên Mẫn |
| 20 | NuPakachi | Cái Bang - Nuker | 22025 | Thiên Mẫn |