Ác danh
| STT | Tên nhân vật | >Môn Phái - Class | Điểm Ác danh | Cấp bậc Ác danh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuâìt-Tinh | Ma Giáo - Tanker | 108671 | Diêm vương |
| 2 | GiaHân | Cái Bang - Hybird | 98487 | Diêm vương |
| 3 | BabyShark | Võ Đang - Tanker | 97405 | Diêm vương |
| 4 | 6632 | Cái Bang - Hybird | 88789 | Diêm vương |
| 5 | 9966 | Võ Đang - Tanker | 80070 | Diêm vương |
| 6 | QuyÒAÒnhNhân | Lục Lâm - Hybird | 59438 | Diêm vương |
| 7 | UAV | Cái Bang - Tanker | 55630 | Diêm vương |
| 8 | Seòo | Ma Giáo - Tanker | 47734 | Quỷ vương |
| 9 | 9933 | Bí Cung - Hybird | 41099 | Quỷ vương |
| 10 | lIIllII | Cái Bang - Hybird | 39584 | Quỷ vương |
| 11 | 853 | Võ Đang - Tanker | 34878 | Quỷ vương |
| 12 | Sý Hãìc Aìm | Thiếu Lâm - Nuker | 17384 | Quỷ dạ xoa |
| 13 | HôÒ | Lục Lâm - Hybird | 17266 | Quỷ dạ xoa |
| 14 | PhaìpKhông | Thiếu Lâm - Tanker | 15396 | Quỷ dạ xoa |
| 15 | DiÌ13 | Ma Giáo - Tanker | 13584 | Thiên Sát Tinh |
| 16 | Sally_ | Ma Giáo - Hybird | 12837 | Thiên Sát Tinh |
| 17 | A`lo' | Bí Cung - Tanker | 10817 | Thiên Sát Tinh |
| 18 | llllIIll | Thiếu Lâm - Tanker | 10662 | Thiên Sát Tinh |
| 19 | 0oThuTrango0 | Bí Cung - Tanker | 10525 | Thiên Sát Tinh |
| 20 | Xiên Choì | Bí Cung - Tanker | 10361 | Thiên Sát Tinh |